kuiper belt

kuiper belt

The Kuiper Belt is a distant region of our solar system containing many icy objects.

Định nghĩa

Kuiper belt một Danh từ riêng (thường viết hoa chữ cái đầu), chỉ một vùng hình đĩa chứa các hành tinh nhỏ (minor planets) nằm bên ngoài quỹ đạo của Sao Hải Vương (Neptune) trong Hệ Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Vành đai Kuiper nơi trú của nhiều sao chổi hành tinh lùn.)
  • (Sao Diêm Vương được coi một thành viên của vành đai Kuiper.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kuiper belt object (KBO)": vật thể thuộc vành đai Kuiper.

    • Astronomers study KBOs to understand the early solar system. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các vật thể vành đai Kuiper để hiểu về hệ Mặt Trời sơ khai.)
  • "Scattered disc": đĩa phân tán, một vùng mở rộng của vành đai Kuiper.

    • Objects in the scattered disc have highly elliptical orbits. (Các vật thể trong đĩa phân tán quỹ đạo hình elip rất dẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuiper belt object (KBO): danh từ, chỉ bất kỳ thiên thể nào nằm trong vành đai Kuiper.
    • Eris is one of the largest known KBOs. (Eris một trong những KBO lớn nhất được biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Edgeworth-Kuiper belt: tên gọi khác, vinh danh hai nhà thiên văn học Kenneth Edgeworth Gerard Kuiper.
  • Trans-Neptunian region: vùng xuyên Sao Hải Vương, bao gồm cả vành đai Kuiper các vùng xa hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Beyond the Kuiper belt": ở xa hơn vành đai Kuiper (chỉ vùng Oort Cloud).
    • Long-period comets originate from beyond the Kuiper belt. (Các sao chổi chu kỳ dài nguồn gốc từ bên ngoài vành đai Kuiper.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kuiper belt" trong tiếng Việt.